diện kiến

Học thuật
Thân thiện
diện kiến

Nhà vua diện kiến các sứ thần trong điện thờ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đến gặp, tiếp kiến một cách trực tiếp trang trọng: "diện kiến" hành động đến gặp mặt trực tiếp một người địa vị cao hơn, thường trong một bối cảnh nghi lễ, trang trọng hoặc mang tính cung kính.
    • Trình diện, ra mắt: Trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, từ này còn có thể mang sắc thái trình diện, ra mắt trước một nhân vật quan trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các sứ thần được diện kiến nhà vua tại điện Thái Hòa. (Các sứ thần được vào gặp mặt nhà vua tại điện Thái Hòa.)
    • Ông ấy mong ước một lần được diện kiến vị lãnh tụ kính yêu. (Ông ấy mong ước một lần được gặp mặt vị lãnh tụ kính yêu.)
    • Sau nhiều năm chờ đợi, cuối cùng tôi cũng cơ hội diện kiến giáo sư. (Sau nhiều năm chờ đợi, cuối cùng tôi cũng cơ hội được gặp mặt trực tiếp giáo sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được diện kiến": được vinh dự gặp mặt (thường chỉ người ở vị thế thấp hơn gặp người ở vị thế cao hơn).

    • Thật vinh hạnh khi được diện kiến ngài. (Thật vinh hạnh khi được gặp mặt ngài.)
  • "diện kiến long nhan" (cổ văn): được gặp mặt đức vua.

    • Quần thần đều mong được diện kiến long nhan. (Các bề tôi đều mong được gặp mặt đức vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Diện đàm (động từ): nói chuyện trực tiếp, đối thoại mặt đối mặt (thường giữa các nhân vật quan trọng).

    • Hai nhà lãnh đạo đã cuộc diện đàm kéo dài hai giờ. (Hai nhà lãnh đạo đã cuộc nói chuyện trực tiếp kéo dài hai giờ.)
  • Tiếp kiến (động từ): tiếp gặp (thường dùng cho người chức vụ tiếp người đến gặp).

    • Đại sứ sẽ tiếp kiến phái đoàn vào chiều nay. (Đại sứ sẽ tiếp gặp phái đoàn vào chiều nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Yết kiến: đến gặp, ra mắt (mang sắc thái cổ, trang trọng).
  • Bái kiến: đến gặp, lễ bái (mang sắc thái rất kính cẩn, tôn trọng).
  • Gặp mặt: gặp trực tiếp (từ thông dụng, ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Vắng mặt: không mặt.
  • Cách biệt: bị ngăn cách, không gặp được.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "diện kiến" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn viết, các văn bản nghi lễ, lịch sử hoặc khi nói về những nhân vật địa vị cao như vua chúa, lãnh tụ, chức sắc tôn giáo. Ít dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Đối tượng: Hành động "diện kiến" thường hướng từ người địa vị thấp hơn đến người địa vị cao hơn, thể hiện sự tôn kính.
diện kiến

Nhà vua diện kiến các sứ thần trong điện thờ.

  1. Đem dâng ngày trước mặt